tư cấp

Học thuật
Thân thiện
tư cấp

Bạn bè tư cấp tiền cho anh ấy để vượt qua khó khăn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cấp tiền giúp đỡ, hỗ trợ tài chính cho ai đó: Hành động cung cấp tiền bạc, vật chất để giúp đỡ một người, thường bạn , người thân hoặc người gặp khó khăn. Đây một từ tính chất cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy đã tư cấp một số tiền lớn cho người bạn gặp hoạn nạn. (Ông ấy đã cấp tiền giúp đỡ một số tiền lớn cho người bạn gặp hoạn nạn.)
    • Trong hoàn cảnh khó khăn, gia đình tôi đã được họ hàng tư cấp. (Trong hoàn cảnh khó khăn, gia đình tôi đã được họ hàng hỗ trợ tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tư cấp" thường được dùng trong các văn bản cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự giúp đỡ mang tính cá nhân, ân huệ.
    • Theo ghi chép, vị quan thanh liêm thường tư cấp cho những học trò nghèo hiếu học. (Theo ghi chép, vị quan thanh liêm thường cấp tiền giúp đỡ cho những học trò nghèo hiếu học.)
Biến thể từ gần giống
  • Cấp dưỡng (động từ): Cung cấp tiền bạc, vật chất để nuôi dưỡng, thường theo nghĩa vụ pháp lý (như cấp dưỡng cho con cái sau ly hôn).
  • Hỗ trợ tài chính (cụm danh từ/động từ): Cung cấp sự giúp đỡ về tiền bạc, cách diễn đạt phổ biến trung tính trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Tài trợ (động từ): Cung cấp tiền bạc, phương tiện cho một cá nhân, tổ chức hoặc dự án, thường với mục đích cụ thể (như tài trợ cho một chương trình từ thiện).
Từ đồng nghĩa
  • Giúp đỡ tài chính: Hỗ trợ về mặt tiền bạc.
  • Chu cấp: Cung cấp tiền bạc, vật chất để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt (thường dùng trong phạm vi gia đình).
  • Viện trợ: Giúp đỡ bằng tiền bạc, vật chất, thường giữa các quốc gia hoặc tổ chức lớn.
Lưu ý về cách dùng
  • "Tư cấp" một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng xưa. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính hiện đại, người ta thường dùng các từ/cụm từ như "hỗ trợ tài chính", "giúp đỡ tiền bạc" hoặc "chu cấp" thay thế.
  • Từ này nhấn mạnh đến động cơ giúp đỡ xuất phát từ tình cảm cá nhân, lòng tốt, chứ không phải nghĩa vụ bắt buộc.
tư cấp

Bạn bè tư cấp tiền cho anh ấy để vượt qua khó khăn.

  1. Cấp tiền giúp cho: Tư cấp bạn .

Từ gần giống

Từ chứa "tư cấp"